hai lần cáo thú

Học thuật
Thân thiện
hai lần cáo thú

Hai lần cáo thú là một hành vi bị pháp luật nghiêm cấm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hai lần cáo thú: Một thành ngữ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ việc một người đàn ông lấy vợ hai lần. "Cáo thú" từ Hán Việt, trong đó "cáo" có nghĩabáo cáo, trình báo "thú" có nghĩalấy, cưới. Cụm từ này mô tả hành động chính thức, có thể mang tính nghi lễ, của việc kết hôn lần thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đã hai lần cáo thú, giờ đây gia đình thật đông vui. (Ông ấy đã hai lần lấy vợ, giờ đây gia đình thật đông vui.)
    • Trong xã hội xưa, việc hai lần cáo thú của một người có thể chuyện đáng bàn. (Trong xã hội xưa, việc lấy vợ hai lần của một người có thể chuyện đáng bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc lối nói cổ, mang sắc thái trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. nhấn mạnh tính chính thức của việc kết hôn (lại).
Biến thể từ gần giống
  • Lấy vợ hai lần: Cách nói thông dụng, hiện đại hơn, cùng nghĩa với "hai lần cáo thú".
  • Tái hôn: Chỉ việc kết hôn lại sau khi ly hôn hoặc goá bụa, có thể không nhất thiết nhấn mạnh đến "lần thứ hai" một cách cụ thể.
  • Kết hôn lần thứ hai: Cách diễn đạt rõ ràng, trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Hai lần lấy vợ: Cách nói đơn giản, dễ hiểu.
  • Cưới vợ hai lần: Cách nói nhấn mạnh nghi lễ.
Lưu ý
  • "Hai lần cáo thú" một cụm từ cố định, không tách rời. Không sử dụng "một lần cáo thú" hay "ba lần cáo thú" một cách phổ biến.
  • Thành ngữ này chỉ dùng cho nam giới. Đối với nữ giới lấy chồng hai lần, có thể dùng các cụm từ như "lấy chồng hai lần", "tái giá".
hai lần cáo thú

Hai lần cáo thú là một hành vi bị pháp luật nghiêm cấm.

  1. hai lần lấy vợ